newspaper editor

newspaper editor

The newspaper editor reviews the front page layout.

Định nghĩa

Danh từ: Biên tập viên báo in (hoặc báo điện tử) – người chịu trách nhiệm chính về nội dung, phong cách định hướng của một tờ báo. Người này thường quyết định bài vở, sửa chữa bản thảo, đảm bảo chất lượng xuất bản.

dụ sử dụng
  • (Biên tập viên báo in đã phê duyệt câu chuyện trang nhất.)
  • ( ấy đã làm biên tập viên báo in trong hơn hai mươi năm.)
  • (Một biên tập viên báo in giỏi phải kỹ năng viết lãnh đạo vững vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a newspaper editor": đảm nhận vai trò biên tập viên báo in.
    • He served as a newspaper editor during the war. (Ông ấy đã đảm nhận vai trò biên tập viên báo in trong suốt thời chiến.)
  • "the role of a newspaper editor": vai trò của một biên tập viên báo in.
    • The role of a newspaper editor has evolved with digital media. (Vai trò của biên tập viên báo in đã thay đổi cùng với truyền thông kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Editor-in-chief (n): Tổng biên tậpcấp cao hơn, chịu trách nhiệm toàn bộ tờ báo.
    • The editor-in-chief made the final call on the headline. (Tổng biên tập đã đưa ra quyết định cuối cùng về tiêu đề.)
  • Copy editor (n): Biên tập viên sao chépchuyên sửa lỗi ngữ pháp, chính tả, phong cách.
    • The copy editor fixed all the typos in the article. (Biên tập viên sao chép đã sửa tất cả lỗi chính tả trong bài báo.)
  • Managing editor (n): Biên tập viên quản lýphụ trách điều phối công việc hàng ngày.
    • The managing editor scheduled the deadlines for each section. (Biên tập viên quản lý đã lên lịch thời hạn cho từng chuyên mục.)
Từ đồng nghĩa
  • News editor: biên tập viên tin tức – thường chuyên về mảng tin tức thời sự.
  • Editorial director: giám đốc biên tậpcấp quản lý cao hơn, định hướng chiến lược.
Các cụm từ liên quan
  • "editorial board": ban biên tậpnhóm người chịu trách nhiệm về quan điểm chính thức của tờ báo.
    • The editorial board met to discuss the election coverage. (Ban biên tập đã họp để thảo luận về việc đưa tin bầu cử.)
Thành ngữ liên quan
  • "to wear the editor's hat": đảm nhận vai trò biên tập viên (nghĩa bóng).
    • When I wear the editor's hat, I have to be objective. (Khi tôi đảm nhận vai trò biên tập viên, tôi phải khách quan.)